bản tâm

bản tâm

Bản tâm tôi muốn giúp đỡ mọi người.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ý định, tâm ý ban đầu, tâm nguyện gốc: Chỉ ý muốn, suy nghĩ thật sự trong lòng ngay từ đầu, trước khi bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh bên ngoài. nhấn mạnh đến tấm lòng chân thật, nguyên bản của con người.
    • Bản chất chân thật của tâm hồn: Trong ngữ cảnh triết học hoặc tâm linh, có thể chỉ phần tâm thức thuần khiết, chân thật nhất của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bản tâm tôi muốn giúp đỡ mọi người. (Ý định ban đầu/ thật lòng của tôi muốn giúp đỡ mọi người.)
    • Anh ấy làm vậy trái với bản tâm. (Anh ấy hành động như vậy trái với ý muốn thật sự trong lòng.)
    • Hãy trở về với bản tâm của chính mình. (Hãy trở về với con người chân thật, với tâm ý nguyên thủy của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bản tâm không muốn...": Cụm từ dùng để giải thích rằng ý định ban đầu, thật lòng không muốn làm điều đó.

    • Bản tâm tôi không muốn làm anh buồn. (Thật lòng, ý tôi không muốn làm anh buồn.)
  • "Trái với bản tâm": Hành động ngược lại với ý muốn chân thật ban đầu của mình.

    • Việc phải nói dống khiến ấy cảm thấy trái với bản tâm. (Việc phải nói dối khiến ấy cảm thấy trái với lương tâm, với ý muốn thật của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tâm ý (danh từ): ý nghĩ, ý định trong lòng. (Gần nghĩa nhưng ít nhấn mạnh tính "bản nguyên", "ban đầu" như "bản tâm").
  • Dự định (danh từ): ý định, kế hoạch đã suy tính. (Thiên về kế hoạch hơn tâm ý nguyên thủy).
  • Tâm nguyện (danh từ): nguyện vọng, ước muốn thầm kín trong lòng. (Thiên về ước nguyện, khát vọng).
Từ đồng nghĩa
  • Ý định: ý muốn, dự tính làm việc đó.
  • Tâm can: lòng dạ, tấm lòng (thường dùng trong văn chương).
  • Thiện tâm: tấm lòng lương thiện (nhấn mạnh mặt tốt đẹp).
Thành ngữ liên quan
  • "Lòng lành ý tốt": Chỉ tấm lòng ý định tốt đẹp, hiền lành. (Có thể dùng để giải thích ý nghĩa tích cực của "bản tâm").
  • "Tâm đầu ý hợp": Ý chỉ sự đồng lòng, hiểu ý nhau. (Liên quan đến sự hòa hợp của "tâm" "ý").

Từ chứa "bản tâm"